Royale Union Tubize Braine
Bỉ
Royale Union Tubize Braine Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Royale Union Tubize Braine ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Royale Union Tubize Braine là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine không ghi được bàn trong 16% tại Nationale 1 ACFF
Bàn thua
Royale Union Tubize Braine để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Royale Union Tubize Braine đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Nationale 1 ACFF
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Royale Union Tubize Braine đã tham gia trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Royale Union Tubize Braine tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Royale Union Tubize Braine tại Nationale 1 ACFF
CDG thống kê
Royale Union Tubize Braine đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Nationale 1 ACFF
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Royale Union Tubize Braine ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Kèo Chấp Thống Kê
Royale Union Tubize Braine ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Royale Union Tubize Braine ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Royale Union Tubize Braine ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Nationale 1 ACFF
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Royale Union Tubize Braine thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Royale Union Tubize Braine thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Royale Union Tubize Braine có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Royale Union Tubize Braine thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Royale Union Tubize Braine có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Phạt Góc Thống Kê
Royale Union Tubize Braine thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Royale Union Tubize Braine thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Royale Union Tubize Braine thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Royale Union Tubize Braine có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Royale Union Tubize Braine Bàn
| # | Hình thức First Division B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 6 | 0 | 29:14 | 15 | 30 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 26:16 | 10 | 29 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 18:15 | 3 | 21 | |
| 4 | 14 | 5 | 5 | 4 | 19:17 | 2 | 20 | |
| 5 | 14 | 3 | 6 | 5 | 12:17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 4 | 2 | 8 | 21:24 | -3 | 14 | |
| 7 | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:22 | -9 | 14 | |
| 8 | 14 | 2 | 3 | 9 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Hình thức First Division B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 55:25 | 30 | 59 | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 48:33 | 15 | 54 | |
| 3 | 28 | 13 | 6 | 9 | 41:29 | 12 | 45 | |
| 4 | 28 | 9 | 7 | 12 | 28:37 | -9 | 34 | |
| 5 | 28 | 8 | 9 | 11 | 33:41 | -8 | 33 | |
| 6 | 28 | 8 | 7 | 13 | 34:46 | -12 | 31 | |
| 7 | 28 | 8 | 5 | 15 | 40:48 | -8 | 29 | |
| 8 | 28 | 6 | 5 | 17 | 28:48 | -20 | 23 |
| # | Hình thức First Division B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 8 | 28 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 1 | 25 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 0 | 23 | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:12 | -9 | 17 |
| # | Hình thức First Division B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 29:9 | 20 | 30 | |
| 2 | 14 | 7 | 3 | 4 | 23:14 | 9 | 24 | |
| 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:19 | 0 | 24 | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:20 | 1 | 22 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 16:20 | -4 | 19 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 19:24 | -5 | 15 | |
| 7 | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:24 | -10 | 13 | |
| 8 | 14 | 2 | 3 | 9 | 15:26 | -11 | 9 |
Royale Union Tubize Braine Biệt đội
No data for selected season